blackwood tree

blackwood tree

The blackwood tree stands tall in the sunlit forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây gỗ đen: "Blackwood tree" chỉ bất kỳ loại cây thân gỗ cứng nào cho ra loại gỗ màu rất sẫm, thường được dùng trong chế tác đồ nội thất cao cấp, nhạc cụ hoặc đồ trang trí.

dụ sử dụng
  • (Cây gỗ đen được đánh giá cao nhờ loại gỗ sẫm màu đặc chắc của .)
  • (Đồ nội thất làm từ gỗ của cây gỗ đen vừa đẹp vừa bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blackwood tree" có thể được dùng để chỉ các loài cụ thể như (cây keo đen) ở Úc hoặc (cây mun) ở châu Phi.
  • Trong ngữ cảnh thương mại, thuật ngữ này thường nhấn mạnh giá trị kinh tế tính thẩm mỹ của gỗ.
Biến thể từ gần giống
  • Blackwood (danh từ): Gỗ đen, thường được dùng làm tên gọi chung cho các loại gỗ sẫm màu từ cây này.
    • The table is made of blackwood. (Cái bàn được làm bằng gỗ đen.)
Từ đồng nghĩa
  • Ebony tree: cây mun, một loại cây gỗ đen nổi tiếng khác.
  • Darkwood tree: cây gỗ sẫm màu.
Các cụm từ liên quan
  • Blackwood tree forest: rừng cây gỗ đen.
    • The blackwood tree forest is protected for its ecological importance. (Khu rừng cây gỗ đen được bảo vệ tầm quan trọng sinh thái của .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "blackwood tree".